Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2?

Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2?

Giá tấm ALC tùy độ dày và hạng mục (tường/sàn). Tham khảo khung 310.000–700.000 đ/m², giá trọn gói thi công, cách quy đổi m³→m², ví dụ ngân sách & mẹo mua đúng giá (10/2025).

Giá ALC/m² “đứng” ở đâu tháng 10/2025?

Ở thời điểm tháng 10/2025, giá tấm ALC phổ biến theo độ dày và hạng mục sử dụng. Một nguồn dữ liệu công khai có cập nhật 13/10/2025 cho thấy dải ~310.000–700.000 đ/m²: tấm tường 75–150 mm dao động từ ~310–580 nghìn/m², còn tấm sàn 125–175 mm thường ~510–700 nghìn/m² (mức tăng theo độ dày/tải trọng).

Biên độ giá tường/sàn cũng ~390.000–700.000 đ/m², có ghi chú chưa gồm vận chuyển/phụ kiện/thi công và giảm 5–10% khi mua số lượng lớn hoặc làm trọn gói. Điều này phản ánh mặt bằng chung toàn thị trường chứ không phải “một giá cho mọi nơi”.

Đồng thời, có đơn vị phân phối theo hệ Viglacera niêm yết giá theo m² ở dải 235.000–350.000 đ/m² cho một số cấu hình (không lõi/1 lõi thép), kèm chú thích “đã gồm VAT nhưng chưa gồm phí vận chuyển”. Đây là chi tiết rất quan trọng khi đối chiếu báo giá giữa các nhà cung cấp.

Tóm gọn: nếu bạn hỏi “ALC bao nhiêu 1m²?”, câu trả lời hợp lý trong bối cảnh 10/2025 là khoảng 300.000–700.000 đ/m², tăng/giảm theo độ dày – số lõi thép – tường hay sàn – chính sách VAT/vận chuyển của từng nơi.

Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2?
Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2?

Bảng giá tham khảo theo độ dày & hạng mục (tường/sàn)

Dưới đây là khung giá tổng hợp từ các niêm yết công khai, nhằm giúp bạn có “điểm tựa” trước khi nhận báo giá chi tiết:

Tấm tường ALC (giá vật tư theo m²)

  • 75 mm: ~310.000–350.000 đ/m² (vách nội thất, ngăn phòng), mức tham khảo cập nhật 13/10/2025.

  • 100 mm: ~390.000–430.000 đ/m² (tường phổ thông), cùng nguồn.

  • 150 mm: ~530.000–580.000 đ/m² (tường cần cách âm/cách nhiệt tốt hơn).

Ở một số nhà phân phối thuộc hệ Viglacera, một số cấu hình không lõi/1 lõi thép được công bố thấp hơn, ví dụ ~235.000–350.000 đ/m² (đã VAT, chưa vận chuyển), nên khi so giá cần đọc kỹ điều kiện kèm theo.

Tấm sàn ALC (giá vật tư theo m²)

  • 125 mm: ~510.000–550.000 đ/m².

  • 150 mm: ~580.000–630.000 đ/m².

  • 175 mm: ~650.000–700.000 đ/m².

Nhìn chung, sàn luôn đắt hơn tường cùng độ dày do yêu cầu chịu lực và cấu hình lõi thép.

Vì sao “một vật liệu” mà nhiều giá khác nhau?

Ba nhóm yếu tố chi phối trực tiếp đến đơn giá/m²:

  1. Cấu hình kỹ thuật: độ dày (75/100/125/150/175/200 mm) và số lớp lõi thép (0, 1, 2). Dày hơn, nhiều lõi hơn → nặng hơn, chịu lực tốt hơn → đơn giá cao hơn.

  2. Hạng mục ứng dụng: tường (vách ngăn, tường bao) có biên độ giá khác sàn (chịu tải lớn).

  3. Chính sách báo giá & logistics: có nơi đã gồm VAT, có nơi chưa; phần lớn chưa bao gồm vận chuyển; biên độ chiết khấu 5–10% phụ thuộc khối lượng và chọn thi công trọn gói.

Bên cạnh đó, xu hướng 2025: giá đầu vào (xi măng, vôi) và chi phí vận chuyển tăng khiến biên độ ALC có xu hướng nhích lên so với giai đoạn trước.

 

Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2 (3)
Tấm bê tông ALC bao nhiêu tiền 1m2 (3)

Bảng giá niêm yết theo m³: cách quy đổi sang m² để kiểm chứng

Một số nhà máy/nhà phân phối niêm yết theo m³. Công thức quy đổi chuẩn:

Đơn giá/m² = Đơn giá/m³ × Độ dày (m).

Ví dụ Sông Đà SCL công bố (theo m³):

  • ALC 1 lõi: 2.430.000 đ/m³

  • ALC 2 lõi: 2.673.000 đ/m³.

Quy đổi ra m²:

  • Dày 100 mm (0,10 m):

    • 1 lõi: 2.430.000 × 0,10 = 243.000 đ/m²

    • 2 lõi: 2.673.000 × 0,10 = 267.300 đ/m²

  • Dày 150 mm (0,15 m):

    • 1 lõi: 364.500 đ/m²

    • 2 lõi: 400.950 đ/m²

  • Dày 200 mm (0,20 m):

    • 1 lõi: 486.000 đ/m²

    • 2 lõi: 534.600 đ/m²

Khi bạn cầm bảng giá m³ và báo giá m² từ hai bên khác nhau, chỉ cần nhân độ dày là đối chiếu được ngay — một mẹo nhỏ để “bắt bài” báo giá thiếu minh bạch.

Giá thi công trọn gói (vật tư + nhân công)

Nếu muốn khóa chi phí bằng gói “vật tư + nhân công”, nhiều đơn vị công bố khung trọn gói cho tường ALC như sau (m²):

  • ALC 1 lõi – 100 mm: ~640.000 đ/m²

  • ALC 1 lõi – 150 mm: ~785.000 đ/m²

  • ALC 2 lõi – 100 mm: ~680.000 đ/m²

  • ALC 2 lõi – 150 mm: ~845.000 đ/m².

Đây là giá tham khảo, thực tế tăng/giảm theo khối lượng, vị trí dự án, biện pháp thi công và tiến độ.

Ví dụ dự trù ngân sách: tường ALC 100 mm cho nhà ở

Giả định bạn cần 100 m² tường ALC 100 mm, chọn khung vật tư 390.000–430.000 đ/m² (nguồn cập nhật 13/10/2025). Lấy mốc 430.000 đ/m² để dự phòng: 43.000.000 đ tiền tấm.

  • Phụ kiện/keo/vít/lưới: thường ~10–15% → 4,3–6,45 triệu. (Một số bài viết thị trường cũng ghi rõ bảng giá chưa bao gồm phụ kiện/thi công, nên bạn luôn cần cộng thêm khoản này.)

  • Vận chuyển: tùy cự ly, thường tính riêng; có nơi đã VAT nhưng chưa gồm vận chuyển. Hãy yêu cầu tách dòng phí này để tránh phát sinh.

Nếu chuyển sang gói trọn gói (vật tư + nhân công), dùng mốc tham khảo ~640.000 đ/m² (ALC 100 mm, 1 lõi) thì 100 m² ≈ 64.000.000 đ; đổi cấu hình/lõi thép/độ dày sẽ tăng tương ứng.

Chọn độ dày nào “đáng tiền”?

  • Vách nội thất, ngăn phòng: 75–100 mm, ưu tiên nhẹ, thi công nhanh, chi phí hợp lý.

  • Tường bao: 100–150 mm để tăng cách âm – cách nhiệt, tối ưu chi phí sơn/bả do bề mặt phẳng.

  • Sàn nhẹ/gác lửng/khu công nghiệp: 125–175/200 mm, chọn 2 lõi thép khi yêu cầu chịu tải cao.

“Checklist” mua ALC đúng giá, đúng cấu hình

  1. Chốt cấu hình kỹ thuật trước khi xin giá: độ dày, số lõi (0/1/2), kích thước tấm (DxRxD), hạng mục (tường/sàn).

  2. Hỏi rõ VAT và vận chuyển: nếu đơn giá đã gồm VAT nhưng chưa vận chuyển, hãy xin bảng cước theo km/tải; nhiều bảng giá m² thấp vì chưa tính logistic.

  3. Xin thêm bảng giá theo m³ (nếu có) và tự quy đổi sang m² để đối chiếu — công thức đã nêu ở trên.

  4. Đàm phán chiết khấu theo khối lượng và cân nhắc thi công trọn gói để ổn định tiến độ – ngân sách (thường có biên độ 5–10% theo bài tổng hợp thị trường).

  5. Xem ngày cập nhật bài/giá: ưu tiên niêm yết gần thời điểm mua (tháng 8–10/2025 có nhiều cập nhật).

Chọn Công ty TNHH Hưng Thịnh là bạn đang chọn giải pháp gạch bê tông khí chưng áp (AAC) chất lượng cao, thi công nhanh, cách âm – cách nhiệt – thân thiện môi trường. Với công nghệ hiện đại và quy trình kiểm định nghiêm ngặt, Hưng Thịnh đồng hành cùng bạn để tạo nên những công trình xanh, bền vững và tiết kiệm năng lượng.

Khám phá ngay tấm và gạch bê tông khí chưng áp Hưng Thịnh – giải pháp xây dựng nhẹ, bền vững và tiết kiệm cho mọi công trình!

Tấm bê tông khí chưng áp

Gạch bê tông khí chưng áp

Orange and Black Modern Construction Services Banner 2