Bảng giá niêm yết theo m³: cách quy đổi sang m² để kiểm chứng
Một số nhà máy/nhà phân phối niêm yết theo m³. Công thức quy đổi chuẩn:
Đơn giá/m² = Đơn giá/m³ × Độ dày (m).
Ví dụ Sông Đà SCL công bố (theo m³):
-
ALC 1 lõi: 2.430.000 đ/m³
-
ALC 2 lõi: 2.673.000 đ/m³.
Quy đổi ra m²:
-
Dày 100 mm (0,10 m):
-
1 lõi: 2.430.000 × 0,10 = 243.000 đ/m²
-
2 lõi: 2.673.000 × 0,10 = 267.300 đ/m²
-
-
Dày 150 mm (0,15 m):
-
1 lõi: 364.500 đ/m²
-
2 lõi: 400.950 đ/m²
-
-
Dày 200 mm (0,20 m):
-
1 lõi: 486.000 đ/m²
-
2 lõi: 534.600 đ/m²
-
Khi bạn cầm bảng giá m³ và báo giá m² từ hai bên khác nhau, chỉ cần nhân độ dày là đối chiếu được ngay — một mẹo nhỏ để “bắt bài” báo giá thiếu minh bạch.
Giá thi công trọn gói (vật tư + nhân công)
Nếu muốn khóa chi phí bằng gói “vật tư + nhân công”, nhiều đơn vị công bố khung trọn gói cho tường ALC như sau (m²):
-
ALC 1 lõi – 100 mm: ~640.000 đ/m²
-
ALC 1 lõi – 150 mm: ~785.000 đ/m²
-
ALC 2 lõi – 100 mm: ~680.000 đ/m²
-
ALC 2 lõi – 150 mm: ~845.000 đ/m².
Đây là giá tham khảo, thực tế tăng/giảm theo khối lượng, vị trí dự án, biện pháp thi công và tiến độ.
Ví dụ dự trù ngân sách: tường ALC 100 mm cho nhà ở
Giả định bạn cần 100 m² tường ALC 100 mm, chọn khung vật tư 390.000–430.000 đ/m² (nguồn cập nhật 13/10/2025). Lấy mốc 430.000 đ/m² để dự phòng: 43.000.000 đ tiền tấm.
-
Phụ kiện/keo/vít/lưới: thường ~10–15% → 4,3–6,45 triệu. (Một số bài viết thị trường cũng ghi rõ bảng giá chưa bao gồm phụ kiện/thi công, nên bạn luôn cần cộng thêm khoản này.)
-
Vận chuyển: tùy cự ly, thường tính riêng; có nơi đã VAT nhưng chưa gồm vận chuyển. Hãy yêu cầu tách dòng phí này để tránh phát sinh.
Nếu chuyển sang gói trọn gói (vật tư + nhân công), dùng mốc tham khảo ~640.000 đ/m² (ALC 100 mm, 1 lõi) thì 100 m² ≈ 64.000.000 đ; đổi cấu hình/lõi thép/độ dày sẽ tăng tương ứng.
Chọn độ dày nào “đáng tiền”?
-
Vách nội thất, ngăn phòng: 75–100 mm, ưu tiên nhẹ, thi công nhanh, chi phí hợp lý.
-
Tường bao: 100–150 mm để tăng cách âm – cách nhiệt, tối ưu chi phí sơn/bả do bề mặt phẳng.
-
Sàn nhẹ/gác lửng/khu công nghiệp: 125–175/200 mm, chọn 2 lõi thép khi yêu cầu chịu tải cao.
“Checklist” mua ALC đúng giá, đúng cấu hình
-
Chốt cấu hình kỹ thuật trước khi xin giá: độ dày, số lõi (0/1/2), kích thước tấm (DxRxD), hạng mục (tường/sàn).
-
Hỏi rõ VAT và vận chuyển: nếu đơn giá đã gồm VAT nhưng chưa vận chuyển, hãy xin bảng cước theo km/tải; nhiều bảng giá m² thấp vì chưa tính logistic.
-
Xin thêm bảng giá theo m³ (nếu có) và tự quy đổi sang m² để đối chiếu — công thức đã nêu ở trên.
-
Đàm phán chiết khấu theo khối lượng và cân nhắc thi công trọn gói để ổn định tiến độ – ngân sách (thường có biên độ 5–10% theo bài tổng hợp thị trường).
-
Xem ngày cập nhật bài/giá: ưu tiên niêm yết gần thời điểm mua (tháng 8–10/2025 có nhiều cập nhật).
Khám phá ngay tấm và gạch bê tông khí chưng áp Hưng Thịnh – giải pháp xây dựng nhẹ, bền vững và tiết kiệm cho mọi công trình!





